BẢNG KHẢO SÁT GIÁ PHÒNG & CHÍNH SÁCH KHÁCH SẠN
| Tên khách sạn | Thành Danh Hotel |
| Địa chỉ | 42 Đường Thành Công, Đồng Hới. |
| Hạng sao / Phân khúc | 2 Sao |
| Người khảo sát | Hà Giang |
| Ngày khảo sát | 20/6/2026 |
| Nguồn thông tin | Luồng gọi điện |
1. Bảng giá phòng
Ghi giá theo VNĐ/đêm. Áp dụng cho từng hạng phòng (Standard,Family, Vip).
| Hạng phòng | Ngày thường | Cuối tuần | Lễ / Tết | Mùa cao điểm | Mùa thấp điểm |
| Đơn | 300.000 – 800.000 | Bên khách sạn tư vấn | Phụ thu 5-10% | Bên khách sạn tư vấn | Bên khách sạn tư vấn |
| Đôi | 500.000 – 1.000.000 | Bên khách sạn tư vấn | Phụ thu 5-10% | Bên khách sạn tư vấn | Bên khách sạn tư vấn |
| Gia đình | 700.000 – 1.200.000 | Bên khách sạn tư vấn | Phụ thu 5-10% | Bên khách sạn tư vấn | Bên khách sạn tư vấn |
2. Chính sách đặt cọc
Ghi rõ tỷ lệ (%) hoặc số tiền cố định, thời điểm yêu cầu cọc, và phương thức nhận cọc.
| Nội dung | Chi tiết |
| Tỷ lệ / Số tiền cọc | – Cọc 30% số tổng chi phí phòng |
| Thời điểm yêu cầu cọc | – Ngay sau khi đặt phòng |
| Phương thức nhận cọc (chuyển khoản, thẻ, OTA giữ hộ…) | – Chuyển khoản: Online qua ngân hàng khách sạn
– OTA giữ hộ |
| Áp dụng khác nhau theo mùa/lễ? | Ưu đãi theo từng nhóm: lễ, tết, mùa du lịch, sinh nhật, hội nhóm nhiều người, khách tour, bên thứ 3, khách hàng có công với cách mạng |
| Ghi chú khác |
3. Chính sách hoàn / hủy
Ghi rõ mốc thời gian áp dụng (ví dụ: hủy trước 3 ngày, 7 ngày…) và mức phí tương ứng.
| Nội dung | Chi tiết |
| Điều kiện hủy miễn phí | – Có lý do chính đáng: có minh chứng rõ ràng sẽ được trả cọc. |
| Phí hủy (theo mốc thời gian) | – Khách sạn tư vấn tuỳ thời điểm và nguy cơ ứng biến |
| Chính sách No-show (khách không đến, không báo trước) | – Mất 30% tiền cọc |
| Chính sách đổi ngày lưu trú | – Khách sạn tư vấn tuỳ thời điểm và nguy cơ ứng biến |
| Khác biệt giữa đặt trực tiếp và qua OTA | – Trực tiếp:
. Không mất chiết khấu hoa hồng cho bên thứ ba (OTA thường thu 15–25% trên mỗi đơn) . Khách sạn có thể chủ động linh hoạt giá, khuyến mãi riêng, hoặc nâng cấp phòng cho khách . Thông tin khách (số điện thoại, nhu cầu) được lưu trực tiếp, dễ chăm sóc, mời quay lại . Dễ thương lượng, đổi/hủy linh hoạt hơn vì không bị ràng buộc chính sách của OTA . Thanh toán nhận trực tiếp, không bị giữ tiền hoặc chờ đối soát . Nhược điểm: phải tự làm marketing để khách biết và tin tưởng đặt thẳng – Qua OTA: . Tiếp cận được lượng khách rất lớn, đặc biệt khách quốc tế hoặc khách lạ chưa biết đến khách sạn . Khách có sẵn niềm tin vào nền tảng (đánh giá, bảo đảm hoàn tiền…) Nhưng phải trả hoa hồng cho OTA (thường 15–25%, có nơi cao hơn) . Bị ràng buộc chính sách giá, hủy phòng, đôi khi không được tự ý thay đổi giá ngoài hệ thống . Tiền thường bị giữ lại và đối soát theo kỳ, không nhận ngay . Thông tin khách hàng hạn chế, khó chăm sóc lại trực tiếp cho lần sau . Cạnh tranh giá trực tiếp với các khách sạn khác trên cùng nền tảng |
4. Check-in / Check-out & Phụ thu
Ghi rõ giờ chuẩn và mức phụ thu (nếu có) cho từng trường hợp.
| Nội dung | Chi tiết |
| Giờ nhận phòng (check-in) chuẩn | Tính từ ngày và giờ nhận phòng |
| Giờ trả phòng (check-out) chuẩn | Đủ 24 giờ |
| Phụ thu nhận phòng sớm (early check-in) | – Hơn 2 tiếng trở lên phụ thu 50% gía phòng trên ngày |
| Phụ thu trả phòng muộn (late check-out) | – Tặng quà đặc sản Quảng Bình |
| Phụ thu người lớn thêm / giường phụ | 100.000 – 150.000đ/người lớn thêm/đêm (tùy hạng phòng)
Giường phụ (nếu có yêu cầu): 100.000đ/giường/đêm |
| Chính sách trẻ em (miễn phí dưới bao nhiêu tuổi, ở chung/giường phụ) | Dưới 6 tuổi: miễn phí khi ở chung phòng, ngủ chung giường với người lớn.
Từ 6 – 11 tuổi: tính phụ thu như giường phụ nếu có nhu cầu giường riêng Từ 12 tuổi: tính phí như người lớn |
| Phụ thu khác (đưa đón, vật nuôi…) | Đưa đón sân bay: liên hệ lễ tân để báo giá theo điểm đón
Mang vật nuôi: phụ thu 100.000 – 200.000đ/đêm (tùy kích thước, cần báo trước) Dịch vụ giặt ủi, ăn sáng thêm: tính riêng theo bảng giá dịch vụ |